사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "phó tổng thống" (1)

phó tổng thống
영어 명사Vice President
내 단어장
Phó tổng thống đã dẫn đầu phái đoàn đến cuộc đàm phán.
The Vice President led the delegation to the negotiations.

swap_horiz 관련 단어 "phó tổng thống" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "phó tổng thống" (3)

Phó tổng thống đã dẫn đầu phái đoàn đến cuộc đàm phán.
The Vice President led the delegation to the negotiations.
Dinh thự Phó tổng thống nằm trong Đài thiên văn Hải quân.
The Vice President's residence is located within the Naval Observatory.
Các đời phó tổng thống đã để lại dấu ấn riêng.
Successive vice presidents have left their own marks.